TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

32171. alienation sự làm cho giận, sự làm cho ghé...

Thêm vào từ điển của tôi
32172. blood transfusion (y học) sự truyền máu

Thêm vào từ điển của tôi
32173. cumin (thực vật học) cây thìa là Ai-c...

Thêm vào từ điển của tôi
32174. derivationist nhà tiến hoá

Thêm vào từ điển của tôi
32175. provost marshal tư lệnh hiến binh

Thêm vào từ điển của tôi
32176. esperanto tiếng etperantô

Thêm vào từ điển của tôi
32177. subgroup (sinh vật học) phân nhóm

Thêm vào từ điển của tôi
32178. annihilationism (tôn giáo) cho rằng linh hồn ng...

Thêm vào từ điển của tôi
32179. holometabola sâu bọ biến thái hoàn toàn

Thêm vào từ điển của tôi
32180. plumule (thực vật học) chồi mầm

Thêm vào từ điển của tôi