32161.
trainable
có thể dạy được, có thể huấn lu...
Thêm vào từ điển của tôi
32162.
untrammelled
không bị làm khó dễ, không bị n...
Thêm vào từ điển của tôi
32163.
coarsen
làm thành thô
Thêm vào từ điển của tôi
32164.
sectility
tính có thể cắt ra được
Thêm vào từ điển của tôi
32165.
empyrean
(như) empyreal
Thêm vào từ điển của tôi
32166.
focalization
sự tụ vào tiêu điểm
Thêm vào từ điển của tôi
32167.
murkiness
sự tối tăm, sự âm u
Thêm vào từ điển của tôi
32169.
immolation
sự giết súc vật để cúng tế
Thêm vào từ điển của tôi
32170.
untraversable
không thể đi ngang qua được, kh...
Thêm vào từ điển của tôi