TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

31151. connivent (sinh vật học) chụm lại, đồng q...

Thêm vào từ điển của tôi
31152. incondensability tính không thể ngưng kết; tính ...

Thêm vào từ điển của tôi
31153. inverter (điện học) máy đổi điện

Thêm vào từ điển của tôi
31154. caber sào, lao (bằng thân cây thông n...

Thêm vào từ điển của tôi
31155. duramen (thực vật học) lõi (cây)

Thêm vào từ điển của tôi
31156. unsanitary không hợp vệ sinh, thiếu vệ sin...

Thêm vào từ điển của tôi
31157. inextirpableness sự không nhỗ rễ được, sự không ...

Thêm vào từ điển của tôi
31158. snout mũi, mõm (động vật)

Thêm vào từ điển của tôi
31159. stanza đoạn thơ, khổ thơ

Thêm vào từ điển của tôi
31160. doum (thực vật học) cây cọ đum ((cũn...

Thêm vào từ điển của tôi