27661.
bosom
ngực
Thêm vào từ điển của tôi
27662.
predacity
tính ăn mồi sống, tính ăn thịt ...
Thêm vào từ điển của tôi
27663.
hedonistic
(thuộc) chủ nghĩa khoái lạc, kh...
Thêm vào từ điển của tôi
27664.
fibrin
tơ huyết, fibrin
Thêm vào từ điển của tôi
27665.
retrogression
(như) retrogradation
Thêm vào từ điển của tôi
27666.
endemic
(sinh vật học) đặc hữu (loài si...
Thêm vào từ điển của tôi
27667.
endemicity
(sinh vật học) tính đặc hữu
Thêm vào từ điển của tôi
27668.
endermic
ảnh hưởng đến da
Thêm vào từ điển của tôi
27669.
retrospective
hồi tưởng quá khứ, nhìn lại dĩ ...
Thêm vào từ điển của tôi
27670.
run-off
trận đấu lại (sau một trận hoà)
Thêm vào từ điển của tôi