27641.
impassibleness
tính trơ trơ, tính không xúc độ...
Thêm vào từ điển của tôi
27642.
pauperism
tình trạng bần cùng
Thêm vào từ điển của tôi
27643.
bread-line
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hàng người thấ...
Thêm vào từ điển của tôi
27644.
trike
xe đạp ba bánh
Thêm vào từ điển của tôi
27645.
unwell
không khoẻ, khó ở, se mình
Thêm vào từ điển của tôi
27646.
unarrested
không bị bắt
Thêm vào từ điển của tôi
27647.
aureole
hào quang
Thêm vào từ điển của tôi
27648.
cloister
tu viện, nhà tu
Thêm vào từ điển của tôi
27650.
psychotherapy
(y học) phép chữa bằng tâm lý
Thêm vào từ điển của tôi