27631.
redness
màu đỏ
Thêm vào từ điển của tôi
27632.
sumac
(thực vật học) giống cây sơn; c...
Thêm vào từ điển của tôi
27635.
shyness
tính nhút nhát, tính bẽn lẽn, t...
Thêm vào từ điển của tôi
27636.
proselytise
cho quy y, cho nhập đạo
Thêm vào từ điển của tôi
27637.
specious
chỉ có mã ngoài, chỉ có bề ngoà...
Thêm vào từ điển của tôi
27639.
cotangent
(toán học) cotang
Thêm vào từ điển của tôi
27640.
larynx
(giải phẫu) thanh quản
Thêm vào từ điển của tôi