27561.
cymbal
(âm nhạc) cái chũm choẹ
Thêm vào từ điển của tôi
27564.
umbelliform
(thực vật học) hình tán
Thêm vào từ điển của tôi
27565.
snow-capped
có phủ tuyết (ngọn núi)
Thêm vào từ điển của tôi
27566.
hangnail
chỗ xước mang rô (ở cạnh móng t...
Thêm vào từ điển của tôi
27567.
raff
tầng lớp hạ lưu
Thêm vào từ điển của tôi
27568.
bomb-sight
máy ngắm (để) ném bom
Thêm vào từ điển của tôi
27569.
pectinated
(động vật học) hình lược
Thêm vào từ điển của tôi
27570.
saccharide
(hoá học) Sacarit
Thêm vào từ điển của tôi