27531.
transmittable
có thể chuyển giao được, có thể...
Thêm vào từ điển của tôi
27532.
leary
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không xác thực...
Thêm vào từ điển của tôi
27533.
preventer
người ngăn cản, người ngăn trở,...
Thêm vào từ điển của tôi
27534.
uncontradictable
không cãi lại được, không bác đ...
Thêm vào từ điển của tôi
27535.
endermic
ảnh hưởng đến da
Thêm vào từ điển của tôi
27536.
penitent
ăn năn, hối lỗi; sám hối
Thêm vào từ điển của tôi
27537.
undeserving
không đáng khen, không đáng thư...
Thêm vào từ điển của tôi
27538.
offset
chồi cây, mầm cây
Thêm vào từ điển của tôi
27539.
specious
chỉ có mã ngoài, chỉ có bề ngoà...
Thêm vào từ điển của tôi
27540.
larynx
(giải phẫu) thanh quản
Thêm vào từ điển của tôi