27511.
charism
uy tín; đức tính gây được lòng ...
Thêm vào từ điển của tôi
27512.
defecation
sự gạn, sự lọc, sự làm trong
Thêm vào từ điển của tôi
27513.
absurdity
sự vô lý; sự ngu xuẩn, sự ngớ n...
Thêm vào từ điển của tôi
27514.
scut
đuôi cụt (của thỏ, nai...)
Thêm vào từ điển của tôi
27515.
pericrania
(giải phẫu) màng quanh sọ
Thêm vào từ điển của tôi
27516.
patriarchal
(thuộc) tộc trưởng; (thuộc) gia...
Thêm vào từ điển của tôi
27517.
croft
mảnh đất nhỏ có rào
Thêm vào từ điển của tôi
27518.
blotto
(từ lóng) say khướt, say mèm
Thêm vào từ điển của tôi
27519.
heathen
người ngoại đạo (đối với người ...
Thêm vào từ điển của tôi
27520.
oracle
lời sấm; thẻ (lời thánh dạy, bó...
Thêm vào từ điển của tôi