27501.
petulant
nóng nảy; hay hờn mát, hay dằn ...
Thêm vào từ điển của tôi
27502.
suffice
đủ, đủ để
Thêm vào từ điển của tôi
27503.
quinquennial
lâu năm năm, kéo dài năm năm
Thêm vào từ điển của tôi
27504.
exility
tính mỏng manh, tính tế nhị
Thêm vào từ điển của tôi
27505.
monocle
kính một mắt
Thêm vào từ điển của tôi
27506.
fallibility
sự có thể sai lầm; sự có thể là...
Thêm vào từ điển của tôi
27507.
self-love
tính ích kỷ, lỏng tự ái
Thêm vào từ điển của tôi
27508.
charism
uy tín; đức tính gây được lòng ...
Thêm vào từ điển của tôi
27509.
defecation
sự gạn, sự lọc, sự làm trong
Thêm vào từ điển của tôi
27510.
absurdity
sự vô lý; sự ngu xuẩn, sự ngớ n...
Thêm vào từ điển của tôi