TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27501. ginseng cây nhân sâm

Thêm vào từ điển của tôi
27502. ulcerated (y học) bị loét

Thêm vào từ điển của tôi
27503. hive tổ ong, đõ ong

Thêm vào từ điển của tôi
27504. verdigrised có xanh đồng; có gỉ đồng

Thêm vào từ điển của tôi
27505. heterogeneous hỗn tạp, khác thể, không đồng n...

Thêm vào từ điển của tôi
27506. incomprehensible không thể hiểu nổi, khó hiểu

Thêm vào từ điển của tôi
27507. insistent cứ nhất định; khăng khăng, nài ...

Thêm vào từ điển của tôi
27508. depilation sự làm rụng tóc, sự làm rụng lô...

Thêm vào từ điển của tôi
27509. nielloed khảm men huyền (vào đồ vàng bạc...

Thêm vào từ điển của tôi
27510. acerbity vị chát, vị chua chát

Thêm vào từ điển của tôi