27591.
subtile
(từ cổ,nghĩa cổ) (như) subtle
Thêm vào từ điển của tôi
27592.
syringes
(âm nhạc) cái khèn
Thêm vào từ điển của tôi
27593.
emery-cloth
vải nhám, vải tráp
Thêm vào từ điển của tôi
27594.
outcry
sự la thét; tiếng la thét
Thêm vào từ điển của tôi
27595.
excursion
cuộc đi chơi; cuộc đi chơi tập ...
Thêm vào từ điển của tôi
27596.
revilement
lời chửi rủa, lời mắng nhiếc, l...
Thêm vào từ điển của tôi
27598.
dove-eyed
có đôi mắt bồ câu
Thêm vào từ điển của tôi
27600.
satyriasis
chứng cuồng dâm
Thêm vào từ điển của tôi