27421.
unquotable
không thể dẫn ra, không thể việ...
Thêm vào từ điển của tôi
27422.
suffice
đủ, đủ để
Thêm vào từ điển của tôi
27423.
quinquennial
lâu năm năm, kéo dài năm năm
Thêm vào từ điển của tôi
27424.
exility
tính mỏng manh, tính tế nhị
Thêm vào từ điển của tôi
27425.
sob-sister
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nh...
Thêm vào từ điển của tôi
27426.
literalism
sự giải thích theo nghĩa đen
Thêm vào từ điển của tôi
27427.
self-love
tính ích kỷ, lỏng tự ái
Thêm vào từ điển của tôi
27428.
dry-rot
tình trạng khô mục, sự thối rữa...
Thêm vào từ điển của tôi
27429.
peke
chó Bắc kinh
Thêm vào từ điển của tôi
27430.
episcopacy
chế độ giám mục quản lý nhà thờ
Thêm vào từ điển của tôi