27411.
pother
đám khói nghẹt thở, đám bụi ngh...
Thêm vào từ điển của tôi
27412.
voodooism
tà thuật; phép dùng tà thuật để...
Thêm vào từ điển của tôi
27413.
full hand
(đánh bài) mùn xấu (một bộ ba v...
Thêm vào từ điển của tôi
27414.
gyrose
(thực vật học) xoăn
Thêm vào từ điển của tôi
27415.
contiguous
kề nhau, giáp nhau, tiếp giáp (...
Thêm vào từ điển của tôi
27416.
uncovenanted
không bị gieo kèo ràng buộc; kh...
Thêm vào từ điển của tôi
27417.
chromatin
(sinh vật học) chất nhiễm sắc, ...
Thêm vào từ điển của tôi
27418.
ulcerated
(y học) bị loét
Thêm vào từ điển của tôi
27419.
inexpedient
không có lợi, không thiết thực;...
Thêm vào từ điển của tôi