27401.
obsidian
(khoáng chất) Opxiđian, đá vỏ c...
Thêm vào từ điển của tôi
27402.
ammonium
(hoá học) Amoni
Thêm vào từ điển của tôi
27403.
uncontradictable
không cãi lại được, không bác đ...
Thêm vào từ điển của tôi
27404.
shyness
tính nhút nhát, tính bẽn lẽn, t...
Thêm vào từ điển của tôi
27405.
congregate
tập hợp, tụ hợp, nhóm hợp, hội ...
Thêm vào từ điển của tôi
27406.
bathymetry
phép đo sâu (của biển)
Thêm vào từ điển của tôi
27407.
pursuable
có thể bị đuổi theo
Thêm vào từ điển của tôi
27408.
recalescence
(kỹ thuật) sự cháy sáng lại (củ...
Thêm vào từ điển của tôi
27409.
cesium
(như) caesium
Thêm vào từ điển của tôi
27410.
sinfonia
sự mở đầu
Thêm vào từ điển của tôi