TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27381. sinfonia sự mở đầu

Thêm vào từ điển của tôi
27382. potentiometer (vật lý) cái đo điện thế; cái p...

Thêm vào từ điển của tôi
27383. invariability tính không thay đổi, tính cố đị...

Thêm vào từ điển của tôi
27384. hitch-hike mỹ sự đi nhờ xe, sự đi xe boóng

Thêm vào từ điển của tôi
27385. sea-urchin (động vật học) nhím biển (động ...

Thêm vào từ điển của tôi
27386. inexpedient không có lợi, không thiết thực;...

Thêm vào từ điển của tôi
27387. carditis (y học) viêm tim

Thêm vào từ điển của tôi
27388. radio station đài phát thanh

Thêm vào từ điển của tôi
27389. worldly-wise lõi đời, từng trải

Thêm vào từ điển của tôi
27390. molar (thuộc) răng hàm

Thêm vào từ điển của tôi