TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27451. sweal (tiếng địa phương) đốt, thiêu, ...

Thêm vào từ điển của tôi
27452. pick-up người quen tình cờ, người quen ...

Thêm vào từ điển của tôi
27453. sogginess sự đẫm nước, sự sũng nước; sự ẩ...

Thêm vào từ điển của tôi
27454. gnawing sự gặm nhắm, sự ăn mòn

Thêm vào từ điển của tôi
27455. enthuse tỏ ra hăng hái, đầy nhiệt tình

Thêm vào từ điển của tôi
27456. conger cá lạc, cá chình biển ((cũng) c...

Thêm vào từ điển của tôi
27457. clothes-bag túi đựng quần áo bẩn (để đem gi...

Thêm vào từ điển của tôi
27458. endermic ảnh hưởng đến da

Thêm vào từ điển của tôi
27459. onwards (như) onward

Thêm vào từ điển của tôi
27460. penitent ăn năn, hối lỗi; sám hối

Thêm vào từ điển của tôi