TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27281. incorporation sự sáp nhập, sự hợp nhất

Thêm vào từ điển của tôi
27282. overdrive ốp, bắt làm quá sức (người), bắ...

Thêm vào từ điển của tôi
27283. stasis (y học) sự ứ (máu, sữa...)

Thêm vào từ điển của tôi
27284. jugular (giải phẫu) (thuộc) cổ

Thêm vào từ điển của tôi
27285. gratify trả tiền thù lao; thưởng (tiền)

Thêm vào từ điển của tôi
27286. exterminative để triệt, để tiêu diệt, để huỷ ...

Thêm vào từ điển của tôi
27287. mastication sự nhai

Thêm vào từ điển của tôi
27288. squeamish hay buồn nôn

Thêm vào từ điển của tôi
27289. underdeveloped phát triển chưa đầy đủ

Thêm vào từ điển của tôi
27290. nipper người cấu, người véo, vật cắn, ...

Thêm vào từ điển của tôi