27291.
galactose
(hoá học) galactoze
Thêm vào từ điển của tôi
27292.
destitution
cảnh thiếu thốn, cảnh nghèo tún...
Thêm vào từ điển của tôi
27293.
iconoclasm
sự bài trừ thánh tượng; sự đập ...
Thêm vào từ điển của tôi
27294.
fir-tree
(thực vật học) cây linh sam
Thêm vào từ điển của tôi
27295.
runabout
đứa bé lang thang; đứa bé lêu l...
Thêm vào từ điển của tôi
27296.
fibula
(giải phẫu) xương mác
Thêm vào từ điển của tôi
27297.
endocarp
(thực vật học) vỏ quả trong
Thêm vào từ điển của tôi
27298.
decipherment
sự giải (mã), sự giải đoán (chữ...
Thêm vào từ điển của tôi
27299.
by-product
sản phẩm phụ
Thêm vào từ điển của tôi
27300.
potentiometer
(vật lý) cái đo điện thế; cái p...
Thêm vào từ điển của tôi