27251.
hetaira
đĩ quý phái, đĩ sang; gái hồng ...
Thêm vào từ điển của tôi
27252.
upheaval
sự nổi lên, sự dấy lên ((nghĩa ...
Thêm vào từ điển của tôi
27253.
bantam-weight
hạng gà (quyền Anh)
Thêm vào từ điển của tôi
27254.
aloe
(thực vật học) cây lô hội
Thêm vào từ điển của tôi
27256.
weeper
người khóc, người hay khóc
Thêm vào từ điển của tôi
27257.
ablution
(tôn giáo) lễ rửa tội; lễ tắm g...
Thêm vào từ điển của tôi
27258.
douce
(Ê-cốt) nhẹ nhàng, êm dịu, dịu ...
Thêm vào từ điển của tôi
27259.
niggle
tỉ mẩn, mất thì giờ về những ch...
Thêm vào từ điển của tôi
27260.
grit
hạt cát, hạt sỏi, sạn cát, sạn ...
Thêm vào từ điển của tôi