TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27031. warted (y học) có mụn cơm

Thêm vào từ điển của tôi
27032. jackanapes kẻ càn rỡ, kẻ hỗn xược; thằng r...

Thêm vào từ điển của tôi
27033. steeply dốc; cheo leo

Thêm vào từ điển của tôi
27034. midshipman chuẩn uý hải quân

Thêm vào từ điển của tôi
27035. aforethought cố ý, có định trước, có suy tín...

Thêm vào từ điển của tôi
27036. autobahnen đường rộng dành riêng cho ô tô,...

Thêm vào từ điển của tôi
27037. moorings (hàng hải) dây châo; neo cố địn...

Thêm vào từ điển của tôi
27038. quartation (hoá học) phép hợp ba phần bạc ...

Thêm vào từ điển của tôi
27039. inexhaustibleness sự không bao giờ hết được, sự v...

Thêm vào từ điển của tôi
27040. jaded mệt mỏi, mệt rã rời, kiệt sức; ...

Thêm vào từ điển của tôi