TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27021. floriate trang bị bằng hoa

Thêm vào từ điển của tôi
27022. hydrocarbon (hoá học) hyddrocacbon

Thêm vào từ điển của tôi
27023. stalactite (địa lý,địa chất) chuông đá, vú...

Thêm vào từ điển của tôi
27024. antenatal trước khi sinh, trước khi đẻ

Thêm vào từ điển của tôi
27025. fibula (giải phẫu) xương mác

Thêm vào từ điển của tôi
27026. voluntariness tính chất tự ý, tính chất tự ng...

Thêm vào từ điển của tôi
27027. decimate làm mất đi một phần mười

Thêm vào từ điển của tôi
27028. allusiveness tính chất bóng gió, tính chất á...

Thêm vào từ điển của tôi
27029. runic (thuộc) chữ run

Thêm vào từ điển của tôi
27030. carbuncle nhọt, cụm nhọt (trên mũi hay mặ...

Thêm vào từ điển của tôi