27061.
stoop
(như) stoup
Thêm vào từ điển của tôi
27062.
silex
đá lửa
Thêm vào từ điển của tôi
27063.
oxherd
người chăn bò
Thêm vào từ điển của tôi
27064.
high-life
sống sang trọng xa hoa
Thêm vào từ điển của tôi
27065.
ionization
sự ion hoá
Thêm vào từ điển của tôi
27066.
vitalization
sự tiếp sức sống, sự tiếp sinh ...
Thêm vào từ điển của tôi
27067.
pronoun
(ngôn ngữ học) đại từ
Thêm vào từ điển của tôi
27068.
oppugnantion
(từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) oppu...
Thêm vào từ điển của tôi
27069.
methodism
hội Giám lý (một giáo phái ở nư...
Thêm vào từ điển của tôi
27070.
tattler
người ba hoa, người bẻm mép; ng...
Thêm vào từ điển của tôi