26771.
harmonize
làm hài hoà, làm cân đối, làm h...
Thêm vào từ điển của tôi
26772.
dénouement
khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo...
Thêm vào từ điển của tôi
26773.
heathy
có nhiều bãi thạch nam
Thêm vào từ điển của tôi
26774.
patronise
bảo trợ, đỡ đầu
Thêm vào từ điển của tôi
26775.
curl
món tóc quăn
Thêm vào từ điển của tôi
26776.
matting
chiếu thảm
Thêm vào từ điển của tôi
26777.
venality
tính chất dễ mua chuộc bằng tiề...
Thêm vào từ điển của tôi
26778.
glume
(thực vật học) mày
Thêm vào từ điển của tôi
26779.
azimuthal
(thuộc) góc phương vị
Thêm vào từ điển của tôi
26780.
befit
thích hợp, hợp với
Thêm vào từ điển của tôi