26751.
polony
dồi, xúc xích (lợn) ((cũng) pol...
Thêm vào từ điển của tôi
26752.
photometer
cái đo sáng
Thêm vào từ điển của tôi
26753.
idyllist
(văn học) nhà thơ điền viên
Thêm vào từ điển của tôi
26754.
promotive
đẩy mạnh, xúc tiến, khuyến khíc...
Thêm vào từ điển của tôi
26755.
water-sick
(nông nghiệp) cằn cỗi vì tưới đ...
Thêm vào từ điển của tôi
26756.
infeudation
sự cấp thái ấp
Thêm vào từ điển của tôi
26757.
geodesis
(thuộc) đo đạc
Thêm vào từ điển của tôi
26758.
thawing
sự tan (của tuyết)
Thêm vào từ điển của tôi
26759.
unpunctuality
tính không đúng giờ
Thêm vào từ điển của tôi
26760.
hairiness
sự có tóc; sự có lông; sự rậm t...
Thêm vào từ điển của tôi