26541.
truffle
(thực vật học) nấm cục, nấm tru...
Thêm vào từ điển của tôi
26542.
vassal
chưa hầu; phong hầu
Thêm vào từ điển của tôi
26543.
squeamish
hay buồn nôn
Thêm vào từ điển của tôi
26544.
logos
(triết học) thần ngôn; đạo
Thêm vào từ điển của tôi
26545.
squeegee
chổi cao su (quét sàn tàu)
Thêm vào từ điển của tôi
26546.
unpunctuated
không có dấu chấm, không đánh d...
Thêm vào từ điển của tôi
26547.
appellate
(pháp lý) (thuộc) chống án
Thêm vào từ điển của tôi
26548.
epidermic
(sinh vật học) (thuộc) biểu bì
Thêm vào từ điển của tôi
26549.
traipse
dạo chơi, đi vơ vẩn
Thêm vào từ điển của tôi
26550.
sphygmography
(y học) phép ghi mạch
Thêm vào từ điển của tôi