26531.
sheik
tù trưởng, tộc trưởng; trưởng t...
Thêm vào từ điển của tôi
26532.
halation
quầng sáng (trên kính ảnh)
Thêm vào từ điển của tôi
26533.
oppressor
kẻ đàn áp, kẻ áp bức
Thêm vào từ điển của tôi
26534.
cumulate
chất chứa, dồn lại
Thêm vào từ điển của tôi
26535.
hardshell
có vỏ cứng
Thêm vào từ điển của tôi
26536.
silicone
(hoá học) silicon
Thêm vào từ điển của tôi
26537.
defamatory
nói xấu, phỉ báng, làm mất danh...
Thêm vào từ điển của tôi
26538.
extortionate
hay bóp nặn (tiền); tham nhũng
Thêm vào từ điển của tôi
26539.
suffocate
bóp chết, bóp nghẹt
Thêm vào từ điển của tôi
26540.
long-hair
trí thức
Thêm vào từ điển của tôi