TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26531. helm đám mây tụ trên đỉnh núi (lúc c...

Thêm vào từ điển của tôi
26532. samara (thực vật học) quả cánh

Thêm vào từ điển của tôi
26533. chicken-pox (y học) bệnh thuỷ đậu

Thêm vào từ điển của tôi
26534. distension sự làm sưng phồng; sự làm căng ...

Thêm vào từ điển của tôi
26535. saucy hỗn xược, láo xược

Thêm vào từ điển của tôi
26536. seceder người rút ra khỏi (tổ chức...),...

Thêm vào từ điển của tôi
26537. perceptivity khả năng nhận thức, khả năng cả...

Thêm vào từ điển của tôi
26538. sacerdotalism (như) sacerdocy

Thêm vào từ điển của tôi
26539. atone chuộc (lỗi)

Thêm vào từ điển của tôi
26540. dogmatism chủ nghĩa giáo điều

Thêm vào từ điển của tôi