26282.
explicitness
tính rõ ràng, tính dứt khoát
Thêm vào từ điển của tôi
26283.
amphiprostyle
có dây cột ở cả hai đầu
Thêm vào từ điển của tôi
26284.
commend
khen ngợi, ca ngợi, tán dương; ...
Thêm vào từ điển của tôi
26285.
invert
(kiến trúc) vòm võng xuống
Thêm vào từ điển của tôi
26287.
energize
làm mạnh mẽ, làm mãnh liệt, tiế...
Thêm vào từ điển của tôi
26288.
cohesion
sự dính liền, sự cố kết
Thêm vào từ điển của tôi
26290.
genealogy
khoa phả hệ (của con người, các...
Thêm vào từ điển của tôi