26251.
hercules
(thần thoại,thần học) thần Ec-c...
Thêm vào từ điển của tôi
26252.
forlorn hope
việc tuyệt vọng, việc chắc chắn...
Thêm vào từ điển của tôi
26253.
plate-glass
tấm kính day (tủ bày hàng...); ...
Thêm vào từ điển của tôi
26254.
earing
(hàng hải) dây tai (dùng để buộ...
Thêm vào từ điển của tôi
26255.
overly
(thông tục) quá, thái quá, quá ...
Thêm vào từ điển của tôi
26256.
pangolin
(động vật học) con tê tê
Thêm vào từ điển của tôi
26257.
retouch
sự sửa sang, sự sửa lại
Thêm vào từ điển của tôi
26258.
mailman
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đưa thư
Thêm vào từ điển của tôi
26259.
consuetudinary
(thuộc) tập quán, (thuộc) tục l...
Thêm vào từ điển của tôi