24621.
inquiring
điều tra, thẩm tra, tìm hiểu
Thêm vào từ điển của tôi
24622.
vend
(pháp lý) bán (những hàng lặt v...
Thêm vào từ điển của tôi
24623.
quadruple
gấp bốn
Thêm vào từ điển của tôi
24624.
inquisition
sự điều tra, sự thẩm tra chính ...
Thêm vào từ điển của tôi
24625.
uncompromising
không nhượng bộ, không thoả hiệ...
Thêm vào từ điển của tôi
24626.
orc
loại cá kình
Thêm vào từ điển của tôi
24627.
job printer
thợ in những thứ lặt vặt
Thêm vào từ điển của tôi
24630.
duettist
(âm nhạc) người biểu diễn bản n...
Thêm vào từ điển của tôi