TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

24631. industriousness sự chăm chỉ, tính cần cù, tính ...

Thêm vào từ điển của tôi
24632. calibre cỡ, đường kính (nòng súng, viên...

Thêm vào từ điển của tôi
24633. busk nòng coocxê (độn cho coocxê cứn...

Thêm vào từ điển của tôi
24634. relabel dán nhãn lại, ghi nhãn lại

Thêm vào từ điển của tôi
24635. venerability tính đáng tôn kính

Thêm vào từ điển của tôi
24636. unintermittent không ngừng, liên tục

Thêm vào từ điển của tôi
24637. decathlon (thể dục,thể thao) cuộc thi mườ...

Thêm vào từ điển của tôi
24638. confucianist người theo đạo Khổng

Thêm vào từ điển của tôi
24639. diagnosticate (y học) chẩn đoán (bệnh)

Thêm vào từ điển của tôi
24640. expediency tính có lợi, tính thiết thực; t...

Thêm vào từ điển của tôi