24601.
coalescence
sự liền lại
Thêm vào từ điển của tôi
24602.
tartarian
(thuộc) Tác-ta
Thêm vào từ điển của tôi
24603.
palp
(động vật học) tua cảm, xúc tu
Thêm vào từ điển của tôi
24604.
sacristy
(tôn giáo) nơi để đồ thờ thánh ...
Thêm vào từ điển của tôi
24605.
portland
xi măng pooclăng
Thêm vào từ điển của tôi
24606.
probang
(y học) cái thông, que thông (ố...
Thêm vào từ điển của tôi
24607.
proximal
(giải phẫu) ở đầu gần
Thêm vào từ điển của tôi
24608.
burgle
ăn trộm bẻ khoá, ăn trộm đào ng...
Thêm vào từ điển của tôi
24609.
demonstrative
hay giãi bày tâm sự, hay thổ lộ...
Thêm vào từ điển của tôi
24610.
manorial
(thuộc) trang viên, (thuộc) thá...
Thêm vào từ điển của tôi