24291.
livery-stable
chuồng nuôi ngựa ở phường hội c...
Thêm vào từ điển của tôi
24292.
translational
(toán học); (kỹ thuật) tịnh tiế...
Thêm vào từ điển của tôi
24293.
naze
(địa lý,ddịa chất) mũi đất
Thêm vào từ điển của tôi
24294.
rifle-grenade
(quân sự) lựu đạn bắn bằng súng
Thêm vào từ điển của tôi
24295.
poddy
(Uc) con nghé mới đẻ, con bê mớ...
Thêm vào từ điển của tôi
24296.
play-day
ngày nghỉ học
Thêm vào từ điển của tôi
24297.
apatite
(khoáng chất) Apatit
Thêm vào từ điển của tôi
24298.
stirrup
bàn đạp (ở yên ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
24299.
unkempt
không chải, bù xù, rối bù (tóc....
Thêm vào từ điển của tôi
24300.
organist
người đánh đàn ống
Thêm vào từ điển của tôi