24311.
efficient
có hiệu lực, có hiệu quả
Thêm vào từ điển của tôi
24312.
motor-boat
đi thuyền máy, đi xuồng máy
Thêm vào từ điển của tôi
24313.
iron-handedness
tính chất chặt chẽ; tính chất h...
Thêm vào từ điển của tôi
24314.
homing
về nhà, trở về nhà
Thêm vào từ điển của tôi
24315.
kiosk
quán (bán sách, giải khát...)
Thêm vào từ điển của tôi
24316.
vendor
(như) vender
Thêm vào từ điển của tôi
24317.
livery-stable
chuồng nuôi ngựa ở phường hội c...
Thêm vào từ điển của tôi
24318.
combe
thung lũng nhỏ (bên sườn núi), ...
Thêm vào từ điển của tôi
24319.
poddy
(Uc) con nghé mới đẻ, con bê mớ...
Thêm vào từ điển của tôi
24320.
toffee
kẹo bơ cứng
Thêm vào từ điển của tôi