TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

24081. milkmaid cô gái vắt sữa

Thêm vào từ điển của tôi
24082. intervascular (giải phẫu) giữa các mạch, gian...

Thêm vào từ điển của tôi
24083. goober lạc ((cũng) goober pea)

Thêm vào từ điển của tôi
24084. mumps (y học) bệnh quai bị

Thêm vào từ điển của tôi
24085. reword diễn đạt lại, soạn lại (bằng nh...

Thêm vào từ điển của tôi
24086. bracken (thực vật học) cây dương xỉ diề...

Thêm vào từ điển của tôi
24087. surrey (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe ngựa hai ch...

Thêm vào từ điển của tôi
24088. land-agency sở quản lý ruộng đất

Thêm vào từ điển của tôi
24089. regenerative làm tái sinh

Thêm vào từ điển của tôi
24090. vestige vết tích, dấu vết, di tích

Thêm vào từ điển của tôi