24061.
inurnment
sự cho (tro hoả táng) vào bình
Thêm vào từ điển của tôi
24062.
perpetrator
thủ phạm, kẻ gây ra
Thêm vào từ điển của tôi
24063.
whimsy
(như) whim
Thêm vào từ điển của tôi
24064.
terrestrial
(thuộc) đất, (thuộc) trái đất
Thêm vào từ điển của tôi
24065.
dissembler
người giả vờ, người giả trá, ng...
Thêm vào từ điển của tôi
24066.
toman
đồng tôman (tiền I-ran)
Thêm vào từ điển của tôi
24067.
disembroil
gỡ, gỡ mối
Thêm vào từ điển của tôi
24068.
synovial
(giải phẫu) (thuộc) hoạt dịch
Thêm vào từ điển của tôi
24069.
diastatic
(hoá học) điastaza
Thêm vào từ điển của tôi
24070.
reverberatory
dội lại, vang lại (âm thanh); p...
Thêm vào từ điển của tôi