24001.
migrate
di trú; ra nước ngoài
Thêm vào từ điển của tôi
24002.
habitual
thường, thường lệ, quen thuộc, ...
Thêm vào từ điển của tôi
24003.
origan
(thực vật học) cây kinh giới dạ...
Thêm vào từ điển của tôi
24006.
stressless
(ngôn ngữ học) không trọng âm
Thêm vào từ điển của tôi
24007.
parasite
kẻ ăn bám
Thêm vào từ điển của tôi
24008.
sheik
tù trưởng, tộc trưởng; trưởng t...
Thêm vào từ điển của tôi
24009.
henpecked
sợ vợ, bị vợ xỏ mũi
Thêm vào từ điển của tôi
24010.
rhinoceros
(động vật học) con tê giác ((vi...
Thêm vào từ điển của tôi