TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23971. dust-colour màu bụi, màu nâu nhạt xỉn

Thêm vào từ điển của tôi
23972. anabaptist người làm lễ rửa tội lại

Thêm vào từ điển của tôi
23973. fright sự hoảng sợ

Thêm vào từ điển của tôi
23974. sack-race (thể dục,thể thao) cuộc chạy đu...

Thêm vào từ điển của tôi
23975. space-saving tiết kiệm được chỗ

Thêm vào từ điển của tôi
23976. reword diễn đạt lại, soạn lại (bằng nh...

Thêm vào từ điển của tôi
23977. varying hay thay đổi, hay biến đổi

Thêm vào từ điển của tôi
23978. sit-down cuộc đình công ngồi, cuộc đình ...

Thêm vào từ điển của tôi
23979. melancholic u sầu, sầu muộn

Thêm vào từ điển của tôi
23980. eleutheropetalous (thực vật học) cánh rời (hoa)

Thêm vào từ điển của tôi