TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23971. kakemono bức tranh lụa (thường mắc vào t...

Thêm vào từ điển của tôi
23972. lardy-dardy (từ lóng) màu mè, kiểu cách

Thêm vào từ điển của tôi
23973. terbium (hoá học) Tecbi

Thêm vào từ điển của tôi
23974. amoeba Amip

Thêm vào từ điển của tôi
23975. scarcely vừa vặn, vừa mới

Thêm vào từ điển của tôi
23976. rung thanh thang (thanh ngang của cá...

Thêm vào từ điển của tôi
23977. slot-machine máy bán hàng tự động (bỏ tiền v...

Thêm vào từ điển của tôi
23978. after-care sự trông nom chăm sóc sau thời ...

Thêm vào từ điển của tôi
23979. imagist nhà thơ theo chủ nghĩa hình tượ...

Thêm vào từ điển của tôi
23980. solenoidal (điện học) (thuộc) Sôlênôit

Thêm vào từ điển của tôi