23981.
space-saving
tiết kiệm được chỗ
Thêm vào từ điển của tôi
23982.
varying
hay thay đổi, hay biến đổi
Thêm vào từ điển của tôi
23983.
isomer
(hoá học) chất đồng phân
Thêm vào từ điển của tôi
23984.
twelvefold
gấp mười hai lần
Thêm vào từ điển của tôi
23985.
sciagraphy
thuật vẽ bóng
Thêm vào từ điển của tôi
23986.
storied
được ca ngợi thành truyện; có l...
Thêm vào từ điển của tôi
23987.
spiel
(từ lóng) bài diễn văn, bài nói
Thêm vào từ điển của tôi
23988.
seducement
(từ hiếm,nghĩa hiếm) sự quyến r...
Thêm vào từ điển của tôi
23989.
lithographic
(thuộc) thuật in đá, (thuộc) th...
Thêm vào từ điển của tôi
23990.
interminableness
tính không cùng, tính vô tận, t...
Thêm vào từ điển của tôi