24021.
kie-kie
cây ki-ki (một loại cây leo ở T...
Thêm vào từ điển của tôi
24022.
self-effacement
sự lánh mình, sự không thích xu...
Thêm vào từ điển của tôi
24023.
unprosperous
không thịnh vượng, không phồn v...
Thêm vào từ điển của tôi
24024.
regenerator
(kỹ thuật); (hoá học) máy tái s...
Thêm vào từ điển của tôi
24025.
demise
(pháp lý) sự cho thuê, sự cho m...
Thêm vào từ điển của tôi
24026.
beaver
(động vật học) con hải ly
Thêm vào từ điển của tôi
24027.
liege
(sử học) lãnh chúa, bá chủ ((cũ...
Thêm vào từ điển của tôi
24028.
foamy
sùi bọt, có bọt, phủ bọt
Thêm vào từ điển của tôi
24029.
jersey
áo nịt len (đan tay hoặc dệt ki...
Thêm vào từ điển của tôi
24030.
dismay
sự mất tinh thần; sự mất hết ca...
Thêm vào từ điển của tôi