TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23891. clapper quả lắc (chuông)

Thêm vào từ điển của tôi
23892. asymmetry tính không đối xứng

Thêm vào từ điển của tôi
23893. connoisseur người sành sỏi, người thành thạ...

Thêm vào từ điển của tôi
23894. negation sự phủ định, sự phủ nhận

Thêm vào từ điển của tôi
23895. unscrupulousness tính không đắn đo, tính không n...

Thêm vào từ điển của tôi
23896. first-foot (Ê-cốt) người xông đất, người x...

Thêm vào từ điển của tôi
23897. parasite kẻ ăn bám

Thêm vào từ điển của tôi
23898. appendix phụ lục

Thêm vào từ điển của tôi
23899. alight cháy, bùng cháy, bốc cháy

Thêm vào từ điển của tôi
23900. polymeric (hoá học) trùng hợp

Thêm vào từ điển của tôi