TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23901. unlined không có lót (áo)

Thêm vào từ điển của tôi
23902. vulvar (giải phẫu) (thuộc) âm hộ

Thêm vào từ điển của tôi
23903. spoilage sự làm hỏng, sự làm hư; sự bị h...

Thêm vào từ điển của tôi
23904. bracken (thực vật học) cây dương xỉ diề...

Thêm vào từ điển của tôi
23905. sacrum (giải phẫu) xương cùng

Thêm vào từ điển của tôi
23906. consonance (âm nhạc) sự thuận tai

Thêm vào từ điển của tôi
23907. imposing gây ấn tượng mạnh mẽ; oai nghiê...

Thêm vào từ điển của tôi
23908. disburden cất gánh nặng; làm cho thoát gá...

Thêm vào từ điển của tôi
23909. scion chồi, mầm (cây)

Thêm vào từ điển của tôi
23910. debonair vui vẻ, vui tính; hoà nhã

Thêm vào từ điển của tôi