23861.
handle-bar
tay lái, ghi đông (xe đạp)
Thêm vào từ điển của tôi
23863.
unlicensed
không được phép; không có giấy ...
Thêm vào từ điển của tôi
23864.
unpolluted
không bị ô uế, còn tinh khiết
Thêm vào từ điển của tôi
23865.
abolition
sự thủ tiêu, sự bãi bỏ, sự huỷ ...
Thêm vào từ điển của tôi
23866.
revet
trát vữa (lên tường); xây đá ph...
Thêm vào từ điển của tôi
23867.
ultramontane
bên kia núi; bên kia núi An-pơ
Thêm vào từ điển của tôi
23868.
undecagon
(toán học) hình mười một cạnh
Thêm vào từ điển của tôi
23869.
infant
đứa bé còn ãm ngửa, đứa bé (dướ...
Thêm vào từ điển của tôi
23870.
recognizable
có thể công nhận, có thể thừa n...
Thêm vào từ điển của tôi