TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23861. odontology (y học) khoa răng

Thêm vào từ điển của tôi
23862. oxymoron (ngôn ngữ học) phép nghịch hợp

Thêm vào từ điển của tôi
23863. stable-boy người giữ ngựa, người coi ngựa,...

Thêm vào từ điển của tôi
23864. manor trang viên, thái ấp

Thêm vào từ điển của tôi
23865. scutcher máy đập lanh (để tước sợi)

Thêm vào từ điển của tôi
23866. denationalise làm mất tính dân tộc; làm mất q...

Thêm vào từ điển của tôi
23867. still life (hội họa) tĩnh vật

Thêm vào từ điển của tôi
23868. velum (giải phẫu) vòm miệng mềm

Thêm vào từ điển của tôi
23869. diligence sự siêng năng, sự chuyên cần, s...

Thêm vào từ điển của tôi
23870. totalizer (như) totalizator

Thêm vào từ điển của tôi