23852.
savings-bank
ngân hàng tiết kiệm; quỹ tiết k...
Thêm vào từ điển của tôi
23853.
fowler
người bắn chim; người đánh bẫy ...
Thêm vào từ điển của tôi
23854.
topographic
(thuộc) đo vẽ địa hình
Thêm vào từ điển của tôi
23855.
aliphatic
(hoá học) béo
Thêm vào từ điển của tôi
23856.
chirp
tiếng kêu chiêm chiếp; tiếng hó...
Thêm vào từ điển của tôi
23857.
odontology
(y học) khoa răng
Thêm vào từ điển của tôi
23858.
oxymoron
(ngôn ngữ học) phép nghịch hợp
Thêm vào từ điển của tôi
23859.
stable-boy
người giữ ngựa, người coi ngựa,...
Thêm vào từ điển của tôi
23860.
manor
trang viên, thái ấp
Thêm vào từ điển của tôi