TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23851. yeomanry tầng lớp tiểu chủ (ở nông thôn)

Thêm vào từ điển của tôi
23852. sinful có tội, mắc tội, phạm tội; đầy ...

Thêm vào từ điển của tôi
23853. partisan người theo một đảng phái, đảng ...

Thêm vào từ điển của tôi
23854. unfruitfulness tình trạng không tốt, tình trạn...

Thêm vào từ điển của tôi
23855. determinism (triết học) thuyết quyết định

Thêm vào từ điển của tôi
23856. prefix (ngôn ngữ học) tiền tố

Thêm vào từ điển của tôi
23857. revere tôn kính, sùng kính, kính trọng

Thêm vào từ điển của tôi
23858. south-west phía tây nam

Thêm vào từ điển của tôi
23859. inconceivable không thể hiểu được, không thể ...

Thêm vào từ điển của tôi
23860. ungenerous không rộng lượng, không khoan h...

Thêm vào từ điển của tôi