TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23851. secret-service money tiền chi tiêu về những hoạt độn...

Thêm vào từ điển của tôi
23852. savings-bank ngân hàng tiết kiệm; quỹ tiết k...

Thêm vào từ điển của tôi
23853. fowler người bắn chim; người đánh bẫy ...

Thêm vào từ điển của tôi
23854. topographic (thuộc) đo vẽ địa hình

Thêm vào từ điển của tôi
23855. aliphatic (hoá học) béo

Thêm vào từ điển của tôi
23856. chirp tiếng kêu chiêm chiếp; tiếng hó...

Thêm vào từ điển của tôi
23857. odontology (y học) khoa răng

Thêm vào từ điển của tôi
23858. oxymoron (ngôn ngữ học) phép nghịch hợp

Thêm vào từ điển của tôi
23859. stable-boy người giữ ngựa, người coi ngựa,...

Thêm vào từ điển của tôi
23860. manor trang viên, thái ấp

Thêm vào từ điển của tôi