23791.
sapphire
ngọc xafia
Thêm vào từ điển của tôi
23792.
indehiscent
(thực vật học) không nẻ (trái c...
Thêm vào từ điển của tôi
23793.
auscultation
(y học) sự nghe bệnh
Thêm vào từ điển của tôi
23794.
irreconcilable
không thể hoà giải được
Thêm vào từ điển của tôi
23795.
blacking
xi đen (đánh giày); xi (đánh gi...
Thêm vào từ điển của tôi
23796.
ape-like
giống khỉ, như khỉ (mặt)
Thêm vào từ điển của tôi
23797.
ceremonialist
tính chuộng nghi lễ, tính chuộn...
Thêm vào từ điển của tôi
23798.
chorus
hợp xướng, đồng ca
Thêm vào từ điển của tôi
23799.
asthenic
(y học) suy nhược
Thêm vào từ điển của tôi
23800.
anecdotical
(thuộc) chuyện vặt, chuyện giai...
Thêm vào từ điển của tôi