23811.
fidgety
hay cựa quậy
Thêm vào từ điển của tôi
23813.
fasciated
(thực vật học) tụ hợp
Thêm vào từ điển của tôi
23814.
grandson
cháu trai (gọi bằng ông nội, ôn...
Thêm vào từ điển của tôi
23815.
pitiful
thương xót, thương hại, đầy lòn...
Thêm vào từ điển của tôi
23816.
brill
(động vật học) cá bơn vỉ
Thêm vào từ điển của tôi
23817.
coadjutor
(tôn giáo) trợ lý (của giám mục...
Thêm vào từ điển của tôi
23818.
grass-green
xanh màu cỏ
Thêm vào từ điển của tôi
23819.
hypnotism
thuật thôi miên
Thêm vào từ điển của tôi
23820.
deep-laid
được chuẩn bị chu đáo và bí mật...
Thêm vào từ điển của tôi