23801.
ceremonialist
tính chuộng nghi lễ, tính chuộn...
Thêm vào từ điển của tôi
23802.
chorus
hợp xướng, đồng ca
Thêm vào từ điển của tôi
23803.
asthenic
(y học) suy nhược
Thêm vào từ điển của tôi
23804.
anecdotical
(thuộc) chuyện vặt, chuyện giai...
Thêm vào từ điển của tôi
23805.
sneer
cười khinh bỉ, cười chế nhạo
Thêm vào từ điển của tôi
23807.
suppliant
năn nỉ, van xin, khẩn khoản
Thêm vào từ điển của tôi
23808.
opah
(động vật học) cá mặt trăng
Thêm vào từ điển của tôi
23809.
amphibious
(động vật học) lưỡng cư, vừa ở ...
Thêm vào từ điển của tôi
23810.
banter
sự nói đùa, sự giễu cợt
Thêm vào từ điển của tôi