23761.
gilder
thợ mạ vàng
Thêm vào từ điển của tôi
23762.
irrelevance
tính không dính dáng, tính khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
23763.
have-not
(thông tục) người nghèo
Thêm vào từ điển của tôi
23764.
handball
(thể dục,thể thao) môn bóng ném
Thêm vào từ điển của tôi
23765.
body-guard
vệ sĩ; người bảo vệ (một nhân v...
Thêm vào từ điển của tôi
23766.
painter's colic
(y học) chứng đau bụng ngộ độc ...
Thêm vào từ điển của tôi
23767.
imbecility
tính khờ dại, tính ngu đần
Thêm vào từ điển của tôi
23768.
rising
sự dậy, sự trở dậy, sự đứng dậy
Thêm vào từ điển của tôi
23769.
deprecation
sự phản đối, sự phản kháng; lời...
Thêm vào từ điển của tôi
23770.
fainéant
người lười biếng, người ăn khôn...
Thêm vào từ điển của tôi