23731.
editorship
công tác thu thập và xuất bản
Thêm vào từ điển của tôi
23732.
demise
(pháp lý) sự cho thuê, sự cho m...
Thêm vào từ điển của tôi
23734.
unmodified
không giảm, không bớt
Thêm vào từ điển của tôi
23735.
analogous
tương tự, giống nhau
Thêm vào từ điển của tôi
23736.
hare
(động vật học) thỏ rừng
Thêm vào từ điển của tôi
23737.
gravitative
do sức hút, do hấp dẫn
Thêm vào từ điển của tôi
23738.
encash
lĩnh (séc, tiền)
Thêm vào từ điển của tôi
23739.
desensitizer
chất khử nhạy, chất làm bớt nhạ...
Thêm vào từ điển của tôi
23740.
coloration
sự tô màu, sự nhuộm màu, sự sơn...
Thêm vào từ điển của tôi