23751.
toga
áo dài (của người La mã xưa)
Thêm vào từ điển của tôi
23753.
irrelevance
tính không dính dáng, tính khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
23754.
sarissae
giáo, mác (của người Ma-xê-đoan...
Thêm vào từ điển của tôi
23755.
coffee-pot
bình cà phê
Thêm vào từ điển của tôi
23756.
ovary
(động vật học) buồng trứng
Thêm vào từ điển của tôi
23757.
ulcer
(y học) loét
Thêm vào từ điển của tôi
23758.
body-guard
vệ sĩ; người bảo vệ (một nhân v...
Thêm vào từ điển của tôi
23759.
gird
sự nhạo báng, sự chế nhạo, sự c...
Thêm vào từ điển của tôi
23760.
endow
cúng vốn cho (một tổ chức...)
Thêm vào từ điển của tôi