23751.
halogen
(hoá học) halogen
Thêm vào từ điển của tôi
23752.
spinster
bà cô (không chồng)
Thêm vào từ điển của tôi
23753.
wherein
ở chỗ nào, ở điểm nào, về mặt n...
Thêm vào từ điển của tôi
23754.
profane
báng bổ (thần thánh)
Thêm vào từ điển của tôi
23755.
penholder
quản bút
Thêm vào từ điển của tôi
23756.
unworldliness
tính chất không trần tục, tính ...
Thêm vào từ điển của tôi
23757.
chorus
hợp xướng, đồng ca
Thêm vào từ điển của tôi
23758.
gale
cơn gió mạnh (từ cấp 7 đến cấp ...
Thêm vào từ điển của tôi
23759.
gilder
thợ mạ vàng
Thêm vào từ điển của tôi
23760.
irrelevance
tính không dính dáng, tính khôn...
Thêm vào từ điển của tôi