23661.
exaltation
sự đề cao, sự đưa lên địa vị ca...
Thêm vào từ điển của tôi
23662.
microcosm
thế giới vi mô
Thêm vào từ điển của tôi
23663.
simp
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) an...
Thêm vào từ điển của tôi
23664.
unstatutable
không được luật bo đm
Thêm vào từ điển của tôi
23665.
teachable
có thể dạy bảo, dạy dỗ được; dễ...
Thêm vào từ điển của tôi
23666.
parsonic
(thuộc) cha xứ; (thuộc) mục sư
Thêm vào từ điển của tôi
23667.
satan
quỷ Xa tăng, ma vương
Thêm vào từ điển của tôi
23668.
dungaree
vải trúc bâu thô Ân-độ
Thêm vào từ điển của tôi
23669.
euphemism
(ngôn ngữ học) lối nói trại, lờ...
Thêm vào từ điển của tôi
23670.
huddle
đống lộn xộn, mớ lộn xộn; đám đ...
Thêm vào từ điển của tôi